著
HSK1
—
Gợi nhớ
Người (者) viết sách trên cỏ (艹), tác phẩm nổi tiếng, trước tác 著.
Thành phần cấu tạo
著
trước tác, nổi tiếng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:trước tác, nổi tiếng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây