却
一丨一フ丶フ丨
7
HSK 4
Trạng từ
Gợi nhớ
Muốn đi (去) nhưng phải dừng lại (卩), bước đi bị cản trở ngoài ý muốn, tưởng vậy nhưng 却 lại không.
Thành phần cấu tạo
却
nhưng, tuy nhiên, lại
去
Khứ
Đi (nằm bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ, dừng lại (nằm bên phải)
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lại, nhưng, mà lại (biểu thị sự chuyển ý, trái ngược với dự đoán).
Ví dụ (8)
他虽然很有钱,却很小气。
Anh ấy tuy rất giàu, nhưng lại rất keo kiệt.
大家都去了,他却没去。
Mọi người đều đi rồi, anh ấy lại không đi.
我想帮他,却不知道怎么帮。
Tôi muốn giúp anh ấy, nhưng lại không biết giúp thế nào.
文章很短,却很有意思。
Bài văn rất ngắn, nhưng lại rất thú vị.
还没开始,却已经结束了。
Còn chưa bắt đầu, mà đã kết thúc rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây