Gợi nhớ
Mở miệng (口) tự mình (我) thốt ra tiếng ngạc nhiên khi hiểu ra, tiếng ồ 哦 chợt nhận thức.
Thành phần cấu tạo
哦
Ồ, Ờ, Á (thể hiện sự nhận thức, hiểu biết hoặc nhấn mạnh, tùy theo ngữ cảnh)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
我
Ngã
Tôi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
interjection (realization - 4th tone)
Nghĩa:à, ồ, ra là vậy (biểu thị sự hiểu ra, tỉnh ngộ - đọc thanh 4 'ò').
Ví dụ (8)
哦,我明白了!
À, tôi hiểu rồi!
哦,原来是你啊!
Ồ, hóa ra là cậu à!
哦,我想起来了。
À, tôi nhớ ra rồi.
哦,怪不得他没来。
Ồ, thảo nào anh ấy không đến.
哦,是这么回事。
À, thì ra là chuyện như vậy.
2
interjection (doubt/surprise - 2nd tone)
Nghĩa:ủa, hả, ồ? (biểu thị sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên - đọc thanh 2 'ó').
Ví dụ (5)
哦?真的吗?
Hả? Thật á?
哦?他也来了?
Ủa? Anh ấy cũng đến rồi sao?
哦?是这样吗?
Ồ? Là như vậy sao?
哦?你怎么知道的?
Ủa? Sao bạn biết hay vậy?
哦?有这种事?
Hả? Có chuyện như vậy sao?
3
interjection (agreement/response - light tone/4th tone)
Nghĩa:ừ, dạ, vâng (biểu thị sự đáp lời, đồng ý một cách nhẹ nhàng hoặc qua loa).
Ví dụ (4)
哦,好吧。
Ừ, được rồi (miễn cưỡng hoặc đồng ý nhẹ).
哦,我这就去。
Dạ, tôi đi ngay đây.
哦,没事了。
Ừ, không có gì nữa đâu.
A: 记得关灯。 B: 哦。
A: Nhớ tắt đèn nhé. B: Ừ (biết rồi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây