Hán Việt:THÙY••Loại từ:Đại từ
10 nét
丶フノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谁
ai, người nào
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

谁
ai (hỏi về người).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (nghi vấn)
Đa âm (多音字): đọc là “shéi / shuí”VINghĩa:ai (hỏi về người).
ENTiếng Anh:Who / Whom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是谁?
Anh ấy là ai?
Who is he?
#2
谁是你的老师?
Ai là giáo viên của bạn?
Who is your teacher?
#3
这是谁的书?
Đây là sách của ai?
Whose book is this?
#4
你在等谁?
Bạn đang đợi ai?
Who are you waiting for?
#5
谁告诉你的?
Ai nói cho bạn biết?
Who told you?
2
Đại từ (bất định)
Đa âm (多音字): đọc là “shéi / shuí”VINghĩa:bất cứ ai, ai đó (dùng trong câu phủ định hoặc khẳng định toàn bộ).
ENTiếng Anh:Anyone / Someone.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
谁都喜欢他。
Ai cũng thích anh ấy (Mọi người đều thích).
Everyone likes him.
#2
我谁也不认识。
Tôi chẳng quen ai cả.
I don't know anyone.
#3
这事谁也帮不了你。
Việc này không ai giúp được bạn đâu.
No one can help you with this matter.
#4
爱谁谁。
Là ai thì mặc kệ (Bất cần đời - Tiếng lóng).
I don't care whoever it is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây