秤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Cân lúa (禾) cho bằng (平), dụng cụ đo trọng lượng, cân 秤.
Thành phần cấu tạo
秤
cân
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái cân (cân đòn, cân bàn, cân điện tử).
Ví dụ (8)
请把水果放在秤上。
Làm ơn đặt hoa quả lên cân.
这台电子秤非常精确。
Chiếc cân điện tử này vô cùng chính xác.
买菜时要注意,有些商贩的秤不准。
Khi mua rau phải chú ý, cân của một số tiểu thương không chuẩn (cân điêu).
这是一杆老式的木杆秤。
Đây là một cái cân đòn (cân ta) cán gỗ kiểu cũ.
每个人心里都有一杆秤,谁好谁坏大家都清楚。
Trong lòng mỗi người đều có một cái cân (thước đo), ai tốt ai xấu mọi người đều rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây