Hán Việt:AI••Loại từ:Thán từ
10 nét
丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+矣Hĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
唉
trời ơi, chao ôi, ồ
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)

矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

唉
haizz, than ôi, ôi (thán từ biểu thị sự buồn bã, thất vọng, tiếc nuối - đọc thanh 4).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Thán từ (tiếng thở dài, ài)
Đa âm (多音字): đọc là “ài”VINghĩa:haizz, than ôi, ôi (thán từ biểu thị sự buồn bã, thất vọng, tiếc nuối - đọc thanh 4).
ENTiếng Anh:Sigh (expressing sadness, regret, or disappointment).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
唉,生活真是不容易啊。
Haizz, cuộc sống thật là không dễ dàng chút nào.
Sigh, life really isn't easy.
#2
唉,这次考试又没及格。
Haizz, lần thi này lại không qua rồi.
Sigh, I failed this exam again.
#3
唉,你怎么不早告诉我呢?
Ôi, sao bạn không nói sớm cho tôi biết chứ?
Oh, why didn't you tell me earlier?
#4
唉,真可惜错过了这个机会。
Haizz, thật đáng tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội này.
Sigh, it's such a pity to have missed this opportunity.
#5
唉,别提那些伤心事了。
Haizz, đừng nhắc đến những chuyện đau lòng đó nữa.
Oh, don't bring up those sad things.
2
Thán từ (đáp lại, āi)
Đa âm (多音字): đọc là “āi”VINghĩa:ơi, vâng, dạ, ừ (thán từ dùng để đáp lời người gọi hoặc đồng ý - đọc thanh 1 hoặc thanh 2).
ENTiếng Anh:Yes / Here (expressing agreement or response).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
唉,我在这儿呢,你找我有什么事?
Ơi, tôi ở đây này, bạn tìm tôi có chuyện gì thế?
"Xiao Wang!" — "Yes, I'm here!"
#2
唉,我马上就来了,请稍等一下!
Vâng, tôi ra ngay bây giờ đây, xin vui lòng đợi một lát nhé!
"Is anyone there?" — "Yes, coming!"
#3
唉,这就对了!
Ừ, thế này mới đúng chứ!
Ah, that's more like it!
#4
唉,我已经听明白了,您放心吧。
Vâng, tôi đã nghe hiểu rõ rồi ạ, ngài cứ yên tâm nhé.
"Do you understand?" — "Yes, I understand."
#5
唉,好的,我马上就去办。
Vâng, được rồi, tôi sẽ đi làm ngay đây.
Okay, got it — I'll take care of it right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây