Hán Việt:SAI••Loại từ:Động từ
11 nét
ノ丨ノ一一丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
猜
đoán, phỏng đoán
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)

青
Thanh
Xanh / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

猜
đoán, phỏng đoán, nghi ngờ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đoán, phỏng đoán, nghi ngờ.
ENTiếng Anh:To guess, to speculate, to suspect.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你猜猜我是谁?
Bạn đoán thử xem tôi là ai?
Guess who I am?
#2
让你猜中了!
Để bạn đoán trúng mất rồi (Bạn đoán đúng rồi)!
You guessed it right!
#3
我猜他今天不会来了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.
I guess he won't come today.
#4
别乱猜,要有根据。
Đừng đoán bừa, phải có căn cứ.
Don't make wild guesses; you need to have a basis for what you say.
#5
你猜我在哪儿?
Bạn đoán xem tôi đang ở đâu?
Guess where I am?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây