呆
丨フ一一丨ノ丶
7
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) há ra đứng yên như cây gỗ (木), ngồi một chỗ không làm gì, ở 呆 lại một nơi dành thời gian.
Thành phần cấu tạo
呆
ở, dành thời gian
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ở, ở lại (khẩu ngữ, thường chỉ ở một chỗ nào đó trong thời gian ngắn/tạm thời).
Ví dụ (7)
周末我只想呆在家里。
Cuối tuần tôi chỉ muốn ở lì trong nhà.
你在北京呆了多久?
Bạn đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
别呆在那儿不动,快过来帮忙。
Đừng có đứng trơ (ở lì) ra đó, mau lại đây giúp một tay.
这个地方太无聊了,我一分钟也呆不下去了。
Chỗ này chán quá, tôi không thể ở thêm một phút nào nữa.
你要在这里呆几天?
Bạn định ở lại đây mấy ngày?
2
adjective / verb
Nghĩa:ngẩn ngơ, đờ đẫn, ngốc nghếch / chết lặng, sững sờ.
Ví dụ (7)
发呆。
Ngẩn người ra (thẫn thờ, không suy nghĩ gì).
他看着窗外发呆。
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ thẫn thờ.
听到这个消息,大家都惊呆了。
Nghe được tin này, mọi người đều kinh ngạc đến sững sờ (chết lặng).
他有时候看起来有点呆呆的。
Cậu ấy đôi khi trông có vẻ hơi ngốc nghếch (ngờ nghệch/đờ đẫn).
吓呆了。
Sợ chết khiếp (Sợ đến mức đờ người ra).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây