Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
è
HSK 1
đói (cảm giác muốn ăn).
Hán Việt:NGẠ••Loại từ:Động từ, Tính từ
10 nét
ノフ丨ノ一丨一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
饣Thực+我Ngã

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

饿
è
đói, làm đói, chịu đói
饣
Bộ Thực (giản thể)shí
Thức ăn (nằm bên trái)
Bộ Thực (giản thể)
我
Ngãwǒ
Tôi / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Bản thân tôi (我) suốt cả ngày chưa có chút thức ăn (饣) nào vào bụng nên dạ dày cồn cào vì đói bụng (饿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:đói (cảm giác muốn ăn).
ENTiếng Anh:Hungry.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiànzài现在hěn很è饿。
Bây giờ tôi rất đói.
I'm very hungry right now.
#2
nǐ你è饿bú不è饿?
Bạn có đói không?
Are you hungry?
#3
kuàidiǎn快点zuòfàn做饭,wǒ我èsǐ饿死le了。
Nấu cơm nhanh lên, tôi sắp đói chết rồi.
Hurry up and cook, I'm starving.
#4
dùzi'è肚子饿de得gūgū咕咕jiào叫。
Bụng đói kêu ùng ục.
My stomach is growling with hunger.
#5
wǒ我bú不è饿,bù不xiǎng想chī吃。
Tôi không đói, không muốn ăn.
I'm not hungry and don't want to eat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây