Hán Việt:OẢN••Loại từ:Danh từ, Lượng từ
13 nét
一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フ+1
石Thạch+宛Uyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
碗
bát, cái bát
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)

宛
Uyển
Cong, uốn lượn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

碗
cái bát, cái chén.
Thông tin lượng từ
碗
Dùng cho thức ăn, đồ uống đựng trong bát, chén.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 碗 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一碗米饭
Một bát cơm

一碗酒
Một bát rượu

一碗汤
Một bát canh

一碗茶
Một bát trà

一碗粥
Một bát cháo

一碗水
Một bát nước
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cái bát, cái chén.
ENTiếng Anh:Bowl.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请给我一个碗。
Làm ơn cho tôi một cái bát.
Please give me a bowl.
#2
我不小心把碗打碎了。
Tôi không cẩn thận làm vỡ cái bát rồi.
I accidentally broke the bowl.
#3
这个碗很漂亮,是陶瓷做的。
Cái bát này rất đẹp, làm bằng gốm sứ.
This bowl is very beautiful; it is made of ceramic.
#4
吃完饭记得洗碗。
Ăn cơm xong nhớ rửa bát nhé.
Remember to wash the dishes after eating.
#5
铁饭碗。
Bát cơm sắt (Công việc ổn định trọn đời).
An iron rice bowl.
2
Lượng từ
VINghĩa:bát, chén (lượng từ dùng cho đồ ăn đựng trong bát).
ENTiếng Anh:Bowl of (measure word for food/drink).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我吃了一碗米饭。
Tôi đã ăn một bát cơm.
I ate a bowl of rice.
#2
再来一碗面条!
Cho thêm một bát mì nữa!
Another bowl of noodles, please!
#3
他喝了两碗汤。
Anh ấy đã uống hai bát canh.
He drank two bowls of soup.
#4
这碗药太苦了。
Bát thuốc này đắng quá.
This bowl of medicine is too bitter.
#5
能不能给我一碗水?
Có thể cho tôi một bát nước được không?
Could you give me a bowl of water?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây