Chi tiết từ vựng

【bīng】

heart
Nghĩa từ: Nước đá
Hán việt: băng
Nét bút: 丶一
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

bīngshuǐ
冰水
Ice water
Nước đá
lěngfēng
冷风
Cold wind
Gió lạnh
bīngqílín
冰淇淋
Ice cream
Kem
Bình luận