勹
ノフ
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cánh tay vòng lại ôm bọc vật phía trong, bảo vệ che chở từ bên ngoài, bao bọc 勹.
Thành phần cấu tạo
勹
Bao bọc
勹
Bộ Bao
Hình tay ôm bao bọc vật bên trong
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:bao bọc, ôm lấy; bộ bao.
Ví dụ (5)
汉字中的“勹”部表示包围。
Bộ '勹' trong chữ Hán biểu thị sự bao bọc.
“勹”是一个汉字部首,拼音是bāo。
'勹' là một bộ thủ chữ Hán, bính âm là bāo.
在古代,“勹”同“包”,意思是包覆。
Thời cổ đại, '勹' giống với chữ '包', có nghĩa là bao bọc.
带有“勹”部的字通常与包裹有关。
Các chữ mang bộ '勹' thường liên quan đến việc bao bọc.
“勹”的形状像一个人弯腰包裹物品。
Hình dáng của '勹' giống như một người đang cúi gập lưng bao bọc đồ vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây