Hán Việt:BAO••Loại từ:danh từ / bộ thủ
2 nét
ノフ
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勹
Bao bọc
勹
Bộ Bao
Hình tay ôm bao bọc vật bên trong
Hình ảnh minh họa

勹
bao bọc, ôm lấy; bộ bao.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:bao bọc, ôm lấy; bộ bao.
ENTiếng Anh:To wrap, to enclose; wrap radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
汉字中的“勹”部表示包围。
Bộ “勹” trong chữ Hán biểu thị sự bao bọc.
The "勹" radical in Chinese characters indicates enclosure.
#2
字典里许多表示包裹的字都带有勹。
Trong từ điển nhiều chữ biểu thị ý nghĩa bao bọc đều mang bộ bao.
"勹" is a Chinese character radical, and its pinyin is bāo.
#3
在古代,“勹”同“包”,意思是包覆。
Thời cổ đại, “勹” giống với chữ “包”, có nghĩa là bao bọc.
In ancient times, "勹" was the same as "包," meaning to wrap or cover.
#4
带有“勹”部的字通常与包裹有关。
Các chữ mang bộ “勹” thường liên quan đến việc bao bọc.
Characters containing the "勹" radical are usually related to wrapping.
#5
“勹”的形状像一个人弯腰包裹物品。
Hình dáng của “勹” giống như một người đang cúi gập lưng bao bọc đồ vật.
The shape of "勹" resembles a person bending over to wrap an object.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây