Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
wéi
HSK 2
bao quanh, vây quanh; bộ vi.
Hán Việt:VI••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
囗Vi

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

囗
wéi
Vây quanh
囗
Bộ Viwéi
Hình vòng tròn bao quanh khu vực
Bộ Vi
Mẹo nhớ nhanh:

Bốn bức tường thành khép kín tạo thành khung vuông bao bọc lấy vùng đất bên trong, biểu thị sự bao bọc, vây quanh (囗).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:bao quanh, vây quanh; bộ vi.
ENTiếng Anh:Enclosure, to surround; enclosure radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tāmen他们bǎ把xiǎotōu小偷wéi囗le了qǐlái起来。
Họ đã vây quanh tên trộm lại.
They surrounded the thief.
#2
jǐngchá警察wéi囗zhù住le了zhěngdòng整栋lóu楼。
Cảnh sát đã vây quanh toàn bộ tòa nhà.
The police cordoned off the entire building.
#3
fěnsī粉丝men们wéi囗zhe着ǒuxiàng偶像。
Người hâm mộ vây quanh thần tượng.
The fans crowded around their idol.
#4
háizi孩子men们wéi囗chéng成yí一gè个quān圈。
Các em nhỏ vây quanh thành một vòng tròn.
The children formed a circle.
#5
xǔduō许多rén人wéi囗zài在nàlǐ那里kàn看rènao热闹。
Nhiều người vây quanh ở đó để xem náo nhiệt.
Many people gathered there to watch the commotion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây