Hán Việt:VI••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
囗Vi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
囗
Vây quanh
囗
Bộ Vi
Hình vòng tròn bao quanh khu vực

Hình ảnh minh họa

囗
bao quanh, vây quanh; bộ vi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:bao quanh, vây quanh; bộ vi.
ENTiếng Anh:Enclosure, to surround; enclosure radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们把小偷囗了起来。
Họ đã vây quanh tên trộm lại.
They surrounded the thief.
#2
警察囗住了整栋楼。
Cảnh sát đã vây quanh toàn bộ tòa nhà.
The police cordoned off the entire building.
#3
粉丝们囗着偶像。
Người hâm mộ vây quanh thần tượng.
The fans crowded around their idol.
#4
孩子们囗成一个圈。
Các em nhỏ vây quanh thành một vòng tròn.
The children formed a circle.
#5
许多人囗在那里看热闹。
Nhiều người vây quanh ở đó để xem náo nhiệt.
Many people gathered there to watch the commotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây