夊
ノフ丶
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình bàn chân lê bước phía sau người khác, đi sau mọi người, đến sau 夊.
Thành phần cấu tạo
夊
Đến sau
夊
Bộ Tuy
Hình bàn chân kéo lê phía sau
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đi chậm, đến sau; bộ tuy.
Ví dụ (5)
字典中,“夊”的意思是慢慢地走,也就是到来迟缓、到得晚。
Trong từ điển, "夊" có nghĩa là đi chậm chạp, tức là đến muộn, đến sau.
古文中,夊字常用来表达走到最后或落在后面的状态。
Trong cổ văn, chữ "夊" thường được dùng để diễn tả trạng thái đi đến cuối cùng hoặc tụt lại phía sau.
汉字“夊”象征着双脚拖沓,引申为“来得晚”或“到得迟”。
Chữ Hán "夊" tượng trưng cho đôi chân lê bước, nghĩa bóng là "đến muộn" hoặc "đến sau".
作为部首时,含有“夊”的字往往与脚的动作或落后的行为有关。
Khi làm bộ thủ, các chữ chứa bộ "夊" (bộ truy) thường liên quan đến cử động của bàn chân hoặc hành vi tụt lại phía sau.
学习汉字时,要知道“夊”代表行路迟缓,也就是别人走在前面而自己到来得晚。
Khi học chữ Hán, cần biết rằng "夊" đại diện cho việc đi lại chậm chạp, tức là người khác đi trước còn mình thì đến sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây