Chi tiết từ vựng
夊 【suī】


Nghĩa từ: Đến sau
Hán việt: truy
Nét bút: ノフ丶
Tổng số nét: 3
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Từ ghép:
Ví dụ:
夊
夊
而行
Walking slowly
Đi một cách chậm rãi
以
夊
导之
To guide gently
Dẫn dắt một cách từ tốn
行
夊
无恒
Walking inconsistently
Đi không ổn định
Bình luận