Chi tiết từ vựng

【mián】

heart
Nghĩa từ: Mái nhà mái che
Hán việt: miên
Nét bút: 丶丶フ
Tổng số nét: 3
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Được cấu thành từ:
  • zhǔ: điểm, chấm

  • : Trùm khăn lên

Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

bǎoguì
宝贵
de
yìjiàn
意见
Valuable opinions
Ý kiến quý báu
ānníng
安宁
de
jiā
Peaceful home
Ngôi nhà yên bình
jiātínghémù
家庭和睦
Harmonious family
Gia đình hòa thuận
Bình luận