Hán Việt:MIÊN••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
丶丶フ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
宀
mái nhà, mái che
宀
Bộ Miên
Hình mái nhà che mưa nắng

Hình ảnh minh họa

宀
mái nhà, mái che; bộ miên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:mái nhà, mái che; bộ miên.
ENTiếng Anh:Roof; roof radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我爱我的家。
Tôi yêu gia đình của tôi (chữ "Gia" chứa bộ Miên tượng trưng cho mái nhà).
I love my home.
#2
祝你一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an (chữ "An" chứa bộ Miên mang ý nghĩa sự an toàn, yên ổn dưới mái nhà).
Wish you a safe journey.
#3
今天家里有客人。
Hôm nay trong nhà có khách (chữ "Khách" chứa bộ Miên chỉ người khách đến chơi nhà).
We have guests at home today.
#4
请在教室里保持安静。
Xin hãy giữ trật tự trong phòng học (chữ "Thất" chứa bộ Miên mang ý nghĩa là căn phòng).
Please keep quiet in the classroom.
#5
他买了一栋新住宅。
Anh ấy đã mua một căn nhà mới (chữ "Trạch" chứa bộ Miên chỉ nơi ở, dinh thự).
He bought a new house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây