Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
mián
HSK 2
mái nhà, mái che; bộ miên.
Hán Việt:MIÊN••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
丶丶フ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

宀
mián
mái nhà, mái che
宀
Bộ Miênmián
Hình mái nhà che mưa nắng
Bộ Miên
Mẹo nhớ nhanh:

Một mái ngói vững chãi có chóp nhọn ở trên che mưa nắng cho cả gia đình (宀) chính là hình ảnh mái nhà, mái che (宀).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:mái nhà, mái che; bộ miên.
ENTiếng Anh:Roof; roof radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我ài爱wǒ我de的jiā家。
Tôi yêu gia đình của tôi (chữ "Gia" chứa bộ Miên tượng trưng cho mái nhà).
I love my home.
#2
zhù祝nǐ你yīlùpíng'ān一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an (chữ "An" chứa bộ Miên mang ý nghĩa sự an toàn, yên ổn dưới mái nhà).
Wish you a safe journey.
#3
jīntiān今天jiālǐ家里yǒu有kèrén客人。
Hôm nay trong nhà có khách (chữ "Khách" chứa bộ Miên chỉ người khách đến chơi nhà).
We have guests at home today.
#4
qǐng请zài在jiàoshì教室lǐ里bǎochí保持ānjìng安静。
Xin hãy giữ trật tự trong phòng học (chữ "Thất" chứa bộ Miên mang ý nghĩa là căn phòng).
Please keep quiet in the classroom.
#5
tā他mǎi买le了yí一dòng栋xīn新zhùzhái住宅。
Anh ấy đã mua một căn nhà mới (chữ "Trạch" chứa bộ Miên chỉ nơi ở, dinh thự).
He bought a new house.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây