Hán Việt:UÔNG••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
尢Uông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尢
chân cong, yếu què
尢
Bộ Uông
Hình người chân yếu đi khập khiễng
Hình ảnh minh họa

尢
chân cong, yếu què; bộ uông.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:chân cong, yếu què; bộ uông.
ENTiếng Anh:Lame leg; lame radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的身体十分尢弱。
Cơ thể của anh ấy rất yếu đuối.
He was extremely frail.
#2
尽管他生来尢弱,但意志极其坚强。
Mặc dù sinh ra đã yếu đuối, nhưng ý chí của anh ấy vô cùng kiên cường.
Although he was born frail, his will was extraordinarily strong.
#3
这个尢弱的孩子需要更多的关爱。
Đứa trẻ yếu đuối này cần được quan tâm và yêu thương nhiều hơn.
This frail child needs more love and care.
#4
病后的她显得格外尢弱。
Sau cơn bạo bệnh, cô ấy trông đặc biệt yếu đuối.
After the illness, she looked especially frail.
#5
我们不应该欺负尢弱的人。
Chúng ta không nên bắt nạt những người yếu đuối.
We should not bully the weak and frail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây