Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
yóu
HSK 2
chân cong, yếu què; bộ uông.
Hán Việt:UÔNG••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
尢Uông

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

尢
yóu
chân cong, yếu què
尢
Bộ Uôngwāng
Hình người chân yếu đi khập khiễng
Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh dáng người bước đi khập khiễng với một bên chân cong yếu không vững là chân què, yếu ớt (尢).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:chân cong, yếu què; bộ uông.
ENTiếng Anh:Lame leg; lame radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他de的shēntǐ身体shífēn十分yóu尢ruò弱。
Cơ thể của anh ấy rất yếu đuối.
He was extremely frail.
#2
jǐnguǎn尽管tā他shēng生lái来yóu尢ruò弱,dàn但yìzhì意志jíqí极其jiānqiáng坚强。
Mặc dù sinh ra đã yếu đuối, nhưng ý chí của anh ấy vô cùng kiên cường.
Although he was born frail, his will was extraordinarily strong.
#3
zhè这gè个yóu尢ruò弱de的háizi孩子xūyào需要gèngduō更多de的guān'ài关爱。
Đứa trẻ yếu đuối này cần được quan tâm và yêu thương nhiều hơn.
This frail child needs more love and care.
#4
bìng病hòu后de的tā她xiǎnde显得géwài格外yóu尢ruò弱。
Sau cơn bạo bệnh, cô ấy trông đặc biệt yếu đuối.
After the illness, she looked especially frail.
#5
wǒmen我们bù不yīnggāi应该qīfu欺负yóu尢ruò弱de的rén人。
Chúng ta không nên bắt nạt những người yếu đuối.
We should not bully the weak and frail.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây