尢
一ノフ
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình người đi khập khiễng chân yếu không vững, thể chất suy nhược, yếu đuối 尢.
Thành phần cấu tạo
尢
chân cong, yếu què
尢
Bộ Uông
Hình người chân yếu đi khập khiễng
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:chân cong, yếu què; bộ uông.
Ví dụ (5)
他的身体十分尢弱。
Cơ thể của anh ấy rất yếu đuối.
尽管他生来尢弱,但意志极其坚强。
Mặc dù sinh ra đã yếu đuối, nhưng ý chí của anh ấy vô cùng kiên cường.
这个尢弱的孩子需要更多的关爱。
Đứa trẻ yếu đuối này cần được quan tâm và yêu thương nhiều hơn.
病后的她显得格外尢弱。
Sau cơn bạo bệnh, cô ấy trông đặc biệt yếu đuối.
我们不应该欺负尢弱的人。
Chúng ta không nên bắt nạt những người yếu đuối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây