Hán Việt:CUNG••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
フ一フ
弓Cung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弓
Cái cung (để bắn tên)
弓
Bộ Cung
Hình cây cung uốn cong có dây

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:cái cung, cung tên; bộ cung.
ENTiếng Anh:Bow; bow radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他买了一把新弓。
Anh ấy đã mua một cây cung mới.
He bought a new bow.
#2
他用力把弓拉开。
Anh ấy dùng sức kéo căng cây cung.
He pulled the bow back with force.
#3
猎人以前用弓箭打猎。
Thợ săn trước đây dùng cung tên để săn bắn.
Hunters used to hunt with bows and arrows.
#4
她的背弯得像一把弓。
Lưng của cô ấy cong như một cây cung.
Her back was bent like a bow.
#5
这把弓是由上好的木材制成的。
Cây cung này được làm từ loại gỗ tốt nhất.
This bow is made of fine wood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây