Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
gōng
HSK 2
cái cung, cung tên; bộ cung.
Hán Việt:CUNG••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
フ一フ
弓Cung

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

弓
gōng
Cái cung (để bắn tên)
弓
Bộ Cunggōng
Hình cây cung uốn cong có dây
Bộ Cung
Mẹo nhớ nhanh:

Thân gỗ uốn cong uyển chuyển căng dây sẵn sàng phóng tên đi xa phác họa hình ảnh vũ khí cổ đại là cái cung (弓).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:cái cung, cung tên; bộ cung.
ENTiếng Anh:Bow; bow radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他mǎi买le了yì一bǎ把xīn新gōng弓。
Anh ấy đã mua một cây cung mới.
He bought a new bow.
#2
tā他yònglì用力bǎ把gōng弓lākāi拉开。
Anh ấy dùng sức kéo căng cây cung.
He pulled the bow back with force.
#3
lièrén猎人yǐqián以前yòng用gōng弓jiàn箭dǎliè打猎。
Thợ săn trước đây dùng cung tên để săn bắn.
Hunters used to hunt with bows and arrows.
#4
tā她de的bèi背wān弯de得xiàng像yì一bǎ把gōng弓。
Lưng của cô ấy cong như một cây cung.
Her back was bent like a bow.
#5
zhè这bǎ把gōng弓shì是yóu由shànghǎo上好de的mùcái木材zhìchéng制成de的。
Cây cung này được làm từ loại gỗ tốt nhất.
This bow is made of fine wood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây