Chi tiết từ vựng
彡 【shān】


Nghĩa từ: Lông tóc dài
Hán việt: sam
Nét bút: ノノノ
Tổng số nét: 3
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
彡
字
很
美
The character 彡 is very beautiful
Ký tự 彡 rất đẹp
他
的
名字
中有
一个
彡
His name has a 彡 in it
Tên của anh ấy có một 彡
彡
常常
用来
表示
波浪
或者
光辉
彡 is often used to indicate waves or radiance
彡 thường được sử dụng để biểu thị sóng hoặc ánh sáng
Bình luận