彡
ノノノ
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Ba nét xiên như ba sợi tóc dài buông rủ xuống, mái tóc dài mượt bay trong gió, lông tóc dài 彡.
Thành phần cấu tạo
彡
Lông tóc dài
彡
Bộ Sam
Hình ba sợi tóc dài rủ xuống
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:lông dài, nét trang trí; bộ sam.
Ví dụ (5)
汉字“彡”的本意是指长毛。
Nghĩa gốc của chữ Hán '彡' là chỉ lông tóc dài.
许多表示毛发或修饰的字都带有“彡”部首。
Nhiều chữ biểu thị lông tóc hoặc sự trang trí đều có chứa bộ thủ '彡'.
“须”字由“页”和“彡”组成,代表面部的长毛。
Chữ 'Tu' (râu) được tạo thành từ chữ 'Hiệt' và chữ '彡', đại diện cho lông tóc dài trên khuôn mặt.
在古代汉语中,“彡”读作shān,是一个象形字。
Trong tiếng Hán cổ, '彡' được đọc là shān, là một chữ tượng hình.
书法中的“彡”画需要写得像随风飘动的长发一样。
Nét chữ '彡' trong thư pháp cần được viết giống như mái tóc dài bay trong gió.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây