戈
一フノ丶
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cây binh khí dài có lưỡi cong gắn trên cán, vũ khí cổ dùng đâm chém, cây qua 戈.
Thành phần cấu tạo
戈
Cây qua (một thứ binh khí dài)
戈
Bộ Qua
Hình cây giáo có lưỡi cong dùng trong chiến đấu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:cây qua, giáo mác cổ; bộ qua.
Ví dụ (5)
戈是中国古代的一种兵器。
Cây qua là một loại binh khí của Trung Quốc cổ đại.
士兵们枕戈待旦,随时准备战斗。
Các binh sĩ gối đầu lên cây qua chờ trời sáng, sẵn sàng chiến đấu bất cứ lúc nào.
为了这点小事大动干戈,实在没有必要。
Vì chút chuyện nhỏ này mà động đến can qua (gây gổ/đánh nhau), thật sự không cần thiết.
双方同意化干戈为玉帛,共同发展。
Hai bên đồng ý hóa can qua thành ngọc bạch (biến chiến tranh thành hòa bình), cùng nhau phát triển.
敌军在阵前突然倒戈,导致全线溃败。
Quân địch đột nhiên quay ngược mũi qua (đầu hàng/đổi phe) ngay trước trận tuyến, dẫn đến thất bại toàn tuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây