欠
Hán Việt:KHIẾM•Số nét:4 nét•Bộ thủ:欠 Khiếm•Loại từ:động từ / bộ thủ
ノフノ丶
4 nét
笔
HSK 5
động từ / bộ thủ
Gợi nhớ nhanh
Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠).
Thành phần cấu tạo
欠
Khiếm khuyết, thiếu vắng
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ

Hình ảnh minh họa

欠
nợ, thiếu; ngáp (nghĩa gốc của bộ thủ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ / bộ thủ
Nghĩa:nợ, thiếu; ngáp (nghĩa gốc của bộ thủ).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我还欠你一百块钱。
Tôi vẫn còn nợ bạn 100 đồng.
I still owe you one hundred yuan.
#2
这次是你欠我一个人情。
Lần này là cậu nợ tớ một ân huệ (món nợ ân tình).
This time, you owe me a favor.
#3
这个问题我考虑得欠周到。
Vấn đề này tôi suy nghĩ chưa được chu đáo (thiếu chu đáo).
I didn't think this through carefully enough.
#4
他欠了银行很多债。
Anh ấy nợ ngân hàng rất nhiều tiền.
He owes the bank a lot of money.
#5
他看见客人来了,欠了欠身子表示欢迎。
Anh ấy thấy khách đến, bèn nhổm người dậy (nhướn người) để chào đón.
When he saw the guest arrive, he gave a slight bow to show welcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây