Hán Việt:ĐÃI••Loại từ:tính từ / bộ thủ
4 nét
一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
歹Ngạt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
歹
Xấu xa, tệ hại
歹
Bộ Ngạt
Hình khúc xương tàn, xác chết phân hủy
Hình ảnh minh họa

歹
xấu xa, tệ hại; xương tàn, chết chóc (nghĩa bộ thủ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / bộ thủ
VINghĩa:xấu xa, tệ hại; xương tàn, chết chóc (nghĩa bộ thủ).
ENTiếng Anh:Bad, wicked; death/bone radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察抓住了那个歹徒。
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu xa đó.
The police caught that thug.
#2
你这个人真是不知好歹。
Con người bạn thật sự là không biết phân biệt tốt xấu.
You really don't know what's good for you.
#3
他的心肠非常歹毒。
Tâm địa của hắn ta vô cùng độc ác tồi tệ.
He is extremely malicious.
#4
我们绝对不能为非作歹。
Chúng ta tuyệt đối không được làm chuyện xấu xa tồi tệ.
We must never commit evil deeds.
#5
我只是想帮忙,并没有歹意。
Tôi chỉ muốn giúp đỡ, hoàn toàn không có ý đồ xấu xa.
I only wanted to help; I meant no harm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây