殳
ノフフ丶
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình tay cầm cây gậy dài vung lên đánh, vũ khí cổ đại dùng trong chiến đấu, binh khí dài 殳.
Thành phần cấu tạo
殳
Binh khí dài
殳
Bộ Thù
Hình cây gậy dài dùng trong chiến trận
Từ ghép (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:binh khí dài, gậy có cạnh; bộ thù.
Ví dụ (5)
伯也执殳,为王前驱。
Chàng cầm cây thù (binh khí dài), làm tiên phong cho nhà vua.
殳是一种古代的竹制长兵器。
Thù là một loại binh khí dài bằng tre thời cổ đại.
那个古代士兵的手中紧紧握着殳。
Trong tay người lính cổ đại kia nắm chặt thanh thù.
在古代战车上,殳是不可或缺的防身武器。
Trên chiến xa thời cổ, thù là vũ khí phòng thân không thể thiếu.
作为汉字部首时,“殳”通常表示与敲击或武力有关的意义。
Khi làm bộ thủ chữ Hán, "thù" thường biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc gõ đánh hoặc vũ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây