Hán Việt:HUYỀN••Loại từ:tính từ / bộ thủ
5 nét
丶一フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
玄Huyền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
玄
Màu đen huyền, huyền bí
玄
Bộ Huyền
Hình sợi tơ đen nhuộm sẫm màu
Hình ảnh minh họa

玄
màu đen huyền, huyền bí; bộ huyền.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / bộ thủ
VINghĩa:màu đen huyền, huyền bí; bộ huyền.
ENTiếng Anh:Dark, mysterious; profound radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部电影的剧情太玄了,我完全看不懂。
Cốt truyện của bộ phim này quá huyền bí, tôi hoàn toàn không hiểu được.
The plot of this movie is too mysterious—I couldn't understand it at all.
#2
他说他能一个人完成这个项目,我觉得有点玄。
Anh ấy nói có thể một mình hoàn thành dự án này, tôi cảm thấy hơi khó tin (ảo diệu).
He said he could complete this project by himself, but I think that's a bit doubtful.
#3
很多年轻人现在对玄学非常感兴趣。
Hiện nay có rất nhiều người trẻ vô cùng hứng thú với huyền học (tâm linh, phong thủy).
Many young people are now very interested in metaphysics.
#4
他的话里暗藏玄机。
Trong lời nói của anh ấy có ẩn chứa huyền cơ (ẩn ý sâu xa).
His words contain a hidden meaning.
#5
玄武是中国古代神话中的四大神兽之一。
Huyền Vũ (Rùa đen) là một trong tứ đại thần thú trong thần thoại cổ đại Trung Quốc.
Xuanwu is one of the Four Divine Beasts in ancient Chinese mythology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây