Hán Việt:NGÕA••Loại từ:danh từ / bộ thủ
4 nét
一丨フ丶
瓦Ngõa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
瓦
Ngói
瓦
Bộ Ngõa
Hình viên ngói cong lợp mái
Hình ảnh minh họa

瓦
ngói, đồ gốm; bộ ngõa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:ngói, đồ gốm; bộ ngõa.
ENTiếng Anh:Tile, pottery; tile radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
屋顶上盖满了红色的瓦片。
Trên mái nhà lợp đầy những viên ngói màu đỏ.
The roof was covered with red tiles.
#2
一阵狂风吹落了房顶的几块瓦。
Một trận cuồng phong đã thổi bay mấy viên ngói trên nóc nhà.
A gust of strong wind blew several tiles off the roof.
#3
这座古老的建筑使用的是传统的青瓦。
Công trình kiến trúc cổ kính này sử dụng loại ngói xanh truyền thống.
This ancient building is roofed with traditional gray tiles.
#4
他是个经验丰富的泥瓦匠。
Ông ấy là một thợ nề (thợ lợp ngói) giàu kinh nghiệm.
He is an experienced bricklayer and tiler.
#5
工人们正在忙着给新房上瓦。
Các công nhân đang bận rộn lợp ngói cho ngôi nhà mới.
The workers are busy tiling the roof of the new house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây