Hán Việt:THỈ••Loại từ:danh từ / bộ thủ
5 nét
ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
矢Thỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
矢
Cây tên, mũi tên
矢
Bộ Thỉ
Hình mũi tên có đầu nhọn và đuôi lông
Hình ảnh minh họa

矢
mũi tên, cây tên; bộ thỉ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:mũi tên, cây tên; bộ thỉ.
ENTiếng Anh:Arrow; arrow radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
战士们拿起弓矢准备战斗。
Các chiến sĩ cầm cung tên lên chuẩn bị chiến đấu.
The soldiers picked up their bows and arrows and prepared for battle.
#2
他在战场上不幸被流矢射中。
Anh ấy không may bị trúng mũi tên lạc trên chiến trường.
He was unfortunately struck by a stray arrow on the battlefield.
#3
我们的计划必须有的放矢,不能盲目进行。
Kế hoạch của chúng ta phải có mục tiêu rõ ràng (như bắn tên có đích), không thể tiến hành một cách mù quáng.
Our plan must be well-targeted and not carried out blindly.
#4
那个贪腐的官员成了众矢之的。
Vị quan tham nhũng đó đã trở thành mục tiêu công kích của mọi người (như đích ngắm của mọi mũi tên).
That corrupt official became the target of public criticism.
#5
当地的猎人有时会使用毒矢来狩猎。
Những người thợ săn địa phương đôi khi sử dụng mũi tên tẩm độc để đi săn.
Local hunters sometimes use poisoned arrows for hunting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây