Chi tiết từ vựng
禸 【róu】


Nghĩa từ: Vết chân, lốt chân
Hán việt: nhụ
Nét bút: 丨フフ丶
Tổng số nét: 4
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Được cấu thành từ:
冂 jiōng: Vùng biên giới xa; hoang địa
厶 sī: Riêng tư
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
由于
禸
的
含义
特殊,
它
在
现代汉语
中
几乎
不
单独
使用。
Due to the special meaning of 禸, it is almost never used independently in modern Chinese.
Do ý nghĩa đặc biệt của 禸, nó hầu như không được sử dụng độc lập trong tiếng Trung hiện đại.
在
古文
中,
禸
表示
踪迹,
这一
用法
在
现代
很少
见。
In ancient texts, 禸 indicates tracks or traces, a usage that is rare today.
Trong văn cổ, 禸 biểu thị dấu vết, cách sử dụng này hiện nay rất hiếm gặp.
禸
在
一些
合
文字
符中
依然
可以
见到,
虽然
它
作为
独立
字符
的
使用
非常
有限。
禸 can still be seen in some compound characters, although its use as an independent character is very limited.
禸 vẫn có thể được thấy trong một số ký tự ghép, mặc dù việc sử dụng nó như một ký tự độc lập rất hạn chế.
Bình luận