禸
丨フフ丶
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình vết chân thú vật in trên mặt đất, dấu vết để lại khi di chuyển, vết chân 禸, lốt chân.
Thành phần cấu tạo
禸
Vết chân, lốt chân
禸
Bộ Nhựu
Hình vết chân thú để lại trên đất
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:Vết chân, lốt chân
Ví dụ (5)
汉字“禸”的意思是野兽踩踏出的脚印。
Chữ Hán “禸” có nghĩa là vết chân do dã thú giẫm đạp tạo ra.
猎人顺着泥地上的禸,追踪到了猎物。
Người thợ săn men theo lốt chân trên nền bùn để truy dấu con mồi.
在古代文献中,“禸”常被用来指代动物的足迹。
Trong các tài liệu cổ, “禸” thường được dùng để chỉ lốt chân của động vật.
仔细观察,你可以看到雪地上有一排浅浅的禸。
Quan sát kỹ, bạn có thể thấy một hàng vết chân mờ nhạt trên mặt tuyết.
“禸”作为汉字部首时,其字义通常与动物的脚印有关。
Khi “禸” đóng vai trò là bộ thủ chữ Hán, nghĩa của nó thường liên quan đến vết chân của động vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây