舟
Hán Việt:CHU•Số nét:6 nét•Bộ thủ:舟 Chu•Loại từ:danh từ
ノノフ丶一丶
6 nét
条
HSK 6
danh từ
Gợi nhớ nhanh
Thân gỗ thon dài uốn cong hai đầu cùng mái chèo ở giữa khắc họa hình ảnh chiếc thuyền lướt nhẹ trên sông (舟).
Thành phần cấu tạo
舟
Cái thuyền
舟
Bộ Chu
Hình chiếc thuyền nhỏ trên sông
Hình ảnh minh họa

舟
thuyền, ghe, tàu (văn viết/từ ghép).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuyền, ghe, tàu (văn viết/từ ghép).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
端午节我们都要去看赛龙舟。
Tết Đoan Ngọ chúng tôi đều đi xem đua thuyền rồng.
During the Dragon Boat Festival, we all go to watch the dragon boat races.
#2
一叶孤舟漂浮在海面上。
Một chiếc thuyền cô độc (như chiếc lá) trôi nổi trên mặt biển.
A lone boat was drifting on the surface of the sea.
#3
学习如逆水行舟,不进则退。
Việc học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt sẽ lùi.
Learning is like rowing upstream: not to advance is to fall back.
#4
我们要风雨同舟,共渡难关。
Chúng ta phải cùng hội cùng thuyền (đồng cam cộng khổ), cùng nhau vượt qua khó khăn.
We must stand together through storm and stress and overcome the difficulties together.
#5
他们划着独木舟穿越了雨林。
Họ chèo thuyền độc mộc băng qua rừng mưa.
They paddled a canoe through the rainforest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây