Hán Việt:CẤN••Loại từ:danh từ
6 nét
フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
艮
quẻ Cấn (Kinh Dịch), dừng, bền cứng
艮
Bộ Cấn
Hình núi đứng vững không lay chuyển
Hình ảnh minh họa

艮
quẻ Cấn (Kinh Dịch), dừng, bền cứng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quẻ Cấn (Kinh Dịch), dừng, bền cứng
ENTiếng Anh:stopping, blunt, tough, Gen hexagram
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
《易经》中,艮卦代表山。
Trong Kinh Dịch, quẻ Cấn tượng trưng cho núi.
In the I Ching, the Gen hexagram represents the mountain.
#2
艮者,止也。
Cấn có nghĩa là dừng lại.
"Gen" means stillness.
#3
这块牛肉太艮了,我咬不动。
Miếng thịt bò này dai (bền cứng) quá, tôi cắn không nổi.
This beef is too tough for me to chew.
#4
他的脾气很艮,说话从来不拐弯抹角。
Tính tình anh ấy rất cứng nhắc (thẳng thắn), nói chuyện không bao giờ vòng vo.
He has a very blunt temperament and never beats around the bush.
#5
萝卜放久了,吃起来发艮。
Củ cải để lâu rồi, ăn vào thấy dai xốp (mất độ giòn).
If radishes are left too long, they become tough to eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây