虍
丨一フノ一フ
6
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình đầu con hổ dữ với những vằn sọc đặc trưng trên trán, hoa văn vằn vện 虍 của chúa sơn lâm.
Thành phần cấu tạo
虍
Vằn vện của con hổ
虍
Bộ Hô
Hình đầu con hổ với vằn sọc
Từ ghép (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vằn vện của con hổ
Ví dụ (5)
“虍”是汉字的一个部首,通常与老虎有关。
“虍” là một bộ thủ của chữ Hán, thường có liên quan đến con hổ.
在《说文解字》中,“虍”代表老虎身上的斑纹。
Trong cuốn “Thuyết văn giải tự”, chữ “虍” đại diện cho những vết vằn vện trên thân con hổ.
很多带有“虍”部的字都保留了猛兽的含义。
Rất nhiều chữ có chứa bộ “虍” đều giữ lại ý nghĩa về loài mãnh thú.
老师在黑板上写下了“虍”字,并解释了它的演变。
Thầy giáo đã viết chữ “虍” lên bảng đen và giải thích về sự tiến hóa của nó.
“虎”字就是由“虍”和“儿”两部分组成的。
Chữ “虎” (hổ) chính là được cấu tạo từ hai phần là “虍” (vằn vện) và “儿” (chân).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây