Chi tiết từ vựng

【guǐ】

heart
Nghĩa từ: Con quỷ
Hán việt: quỷ
Lượng từ: 个
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶
Tổng số nét: 9
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

xiāngxìn
相信
guǐgùshì
故事
ma
吗?
Do you believe in ghost stories?
Bạn có tin vào chuyện ma không?
Bình luận