与
一フ一
3
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 與 có nhiều tay cùng nâng đồ lên, giản thể 与 giữ ý cùng nhau hợp tác, và 与, cùng với.
Thành phần cấu tạo
与
Và, cùng với
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
Từ ghép (44)
Định nghĩa (2)
1
liên từ / giới từ
Nghĩa:và, với, cùng (dùng trong văn viết, trang trọng hơn 'Hé' và 'Gēn').
Ví dụ (7)
工业与农业。
Công nghiệp và nông nghiệp.
这是我与他之间的秘密。
Đây là bí mật giữa tôi và (với) anh ấy.
理论与实践相结合。
Lý thuyết kết hợp với thực tiễn.
这件事与你无关。
Việc này không liên quan gì đến bạn (vô can với bạn).
我们要与时俱进。
Chúng ta phải cùng tiến bộ với thời đại (Bắt kịp thời đại).
2
động từ (trang trọng)
Nghĩa:cho, tặng, tham dự (nghĩa cổ/văn viết).
Ví dụ (3)
赠与。
Tặng cho (hiến tặng).
我没有参与这个计划。
Tôi không có tham gia (tham dự) vào kế hoạch này.
时不我与。
Thời gian không đợi ta (Thời cơ không cho ta).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây