犬
一ノ丶丶
4
条, 只
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Hình chữ Đại (大) thêm chấm là cái đuôi vẫy, con chó trung thành bên chủ, con chó 犬.
Thành phần cấu tạo
犬
Con chó
犬
Bộ Khuyển
Hình con chó đang chạy
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chó, khuyển (từ trang trọng, dùng trong văn viết, khoa học hoặc từ ghép chuyên môn - khác với 'gǒu' là khẩu ngữ).
Ví dụ (8)
这只警犬帮助警察抓住了坏人。
Chú chó cảnh sát (cảnh khuyển) này đã giúp cảnh sát bắt được kẻ xấu.
导盲犬是盲人生活中最好的帮手。
Chó dẫn đường là trợ thủ tốt nhất trong cuộc sống của người khiếm thị.
如果不小心被狗咬了,要及时去打狂犬病疫苗。
Nếu không cẩn thận bị chó cắn, phải đi tiêm vắc-xin phòng bệnh dại (cuồng khuyển) kịp thời.
这也是一种非常忠诚的牧羊犬。
Đây cũng là một loài chó chăn cừu vô cùng trung thành.
展览会上有很多名贵的爱犬。
Tại triển lãm có rất nhiều chú chó cưng (ái khuyển) quý giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây