Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 勺
勺
sháo
cái thìa, muỗng; muôi
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 勺
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
cái thìa, muỗng; muôi
Ví dụ (3)
wǎn
碗
lǐ
里
fàng
放
zhe
着
yī
一
bǎ
把
sháo
勺
。
Trong bát có đặt một
cái thìa
.
hē
喝
tāng
汤
yào
要
yòng
用
sháo
勺
。
Uống canh phải dùng
muỗng
.
tā
他
wǎng
往
kā
fēi
咖
啡
lǐ
里
jiā
加
le
了
yī
一
sháo
勺
táng
糖
。
Anh ấy cho một thìa đường vào cà phê.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây