Hán Việt:CỦNG••Loại từ:Danh từ
6 nét
一丨一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
工Công+凡Chữ Phàm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
巩
củng cố, tăng cường
工
Bộ Công
Công việc, cái thước thợ

凡
Chữ Phàm
Bao quát, giữ chặt
Hình ảnh minh họa

巩
củng cố, tăng cường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:củng cố, tăng cường
ENTiếng Anh:consolidate, strengthen, reinforce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要巩固知识基础。
Chúng ta cần củng cố nền tảng kiến thức.
We need to strengthen our foundation of knowledge.
#2
这个练习有助于巩固所学的内容。
Bài tập này giúp củng cố những nội dung đã học.
This exercise helps consolidate what has been learned.
#3
两国决定进一步巩固双边关系。
Hai nước quyết định củng cố hơn nữa quan hệ song phương.
The two countries decided to further strengthen their bilateral relations.
#4
他正在努力工作,以巩固自己在公司的地位。
Anh ấy đang nỗ lực làm việc để củng cố vị trí của mình trong công ty.
He is working hard to consolidate his position in the company.
#5
经常复习对巩固记忆非常重要。
Việc ôn tập thường xuyên rất quan trọng để củng cố trí nhớ.
Regular review is very important for consolidating memory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây