弄
一一丨一一ノ丨
7
HSK 3
—
Gợi nhớ
Hai tay (廾) cầm ngọc (王) nghịch ngợm, mân mê xoay xở, làm 弄, nghịch.
Thành phần cấu tạo
弄
Làm, nghịch
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía dưới)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'nòng')
Nghĩa:làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).
Ví dụ (10)
你快去厨房弄点儿吃的吧,我肚子饿得厉害。
Con mau vào bếp kiếm (làm) chút gì ăn đi, bụng mẹ đói quá rồi.
我不小心把他的新手机给弄坏了,真不好意思。
Tôi không cẩn thận làm hỏng mất cái điện thoại mới của anh ấy rồi, thật ngại quá.
这件事你到底能不能弄清楚?别再出错了。
Việc này rốt cuộc bạn có làm rõ (hiểu rõ) được không? Đừng để sai sót nữa.
我的衣服被弄脏了,得赶紧去洗洗。
Quần áo của tôi bị làm bẩn rồi, phải mau đi giặt thôi.
别在那儿弄你的电脑了,快过来帮我个忙。
Đừng có nghịch (loay hoay với) cái máy tính ở đó nữa, mau qua đây giúp tôi một tay.
2
danh từ (đọc 'lòng')
Nghĩa:ngõ hẻm, ngõ nhỏ (vùng Giang Nam, thường dùng trong từ '弄堂')
Ví dụ (2)
老上海的弄堂里充满了烟火气。
Trong những con ngõ nhỏ của Thượng Hải xưa tràn ngập hơi thở cuộc sống.
孩子们在狭窄的弄堂里跑来跑去。
Lũ trẻ chạy qua chạy lại trong con ngõ hẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây