Hán Việt:ĐIỆN••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノフ丨フ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao+田Điền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
甸
Ngoại ô
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trong)

Hình ảnh minh họa

甸
Ngoại ô
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Ngoại ô
ENTiếng Anh:Suburb / Fields around a capital.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座城市的发展已经延伸到了郊甸。
Sự phát triển của thành phố này đã vươn tới vùng ngoại ô.
The development of this city has already extended to the suburban outskirts.
#2
古代帝王通常在甸服地区狩猎。
Các đế vương thời xưa thường săn bắn ở khu vực ngoại ô kinh thành.
In ancient times, emperors usually hunted in the dianfu region.
#3
春天来了,京甸的风景格外美丽。
Mùa xuân đến rồi, phong cảnh vùng ngoại ô kinh đô đặc biệt tươi đẹp.
Spring has arrived, and the scenery around the capital is especially beautiful.
#4
许多人选择离开喧闹的市中心,搬到甸邑居住。
Nhiều người chọn rời khỏi trung tâm thành phố ồn ào để chuyển đến sống ở khu vực ngoại ô.
Many people choose to leave the noisy city center and move to the suburbs.
#5
甸畿之地的百姓生活相对富裕。
Cuộc sống của người dân vùng ngoại ô kinh thành tương đối sung túc.
The people living in the lands around the capital are relatively well-off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây