Hán Việt:NI••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フ一フ一ノノフ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+尼Ni
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
呢
đâu?, chứ? à? (trợ từ nghi vấn/chỉ trạng thái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

呢
còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Trợ từ (nghi vấn)
VINghĩa:còn... thì sao?,... đâu rồi? (dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi vị trí).
ENTiếng Anh:What about...? / Where is...?
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我是越南人,你呢?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn thì sao?
I am Vietnamese. How about you?
#2
我的手机呢?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Where is my phone?
#3
钱呢?
Tiền đâu?
Where is the money?
#4
大家都来了,小王呢?
Mọi người đều đến rồi, còn Tiểu Vương đâu?
Everyone has arrived. Where is Xiao Wang?
#5
这是谁呢?
Đây là ai thế nhỉ? (Tự hỏi hoặc hỏi nhấn mạnh).
Who is this?
2
Trợ từ (tiếp diễn, nhấn mạnh)
VINghĩa:đang, đấy, mà (chỉ hành động đang tiếp diễn hoặc nhấn mạnh sự việc).
ENTiếng Anh:(Indicating action in progress) / (Emphasis).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在睡觉呢。
Anh ấy đang ngủ đấy.
He is sleeping.
#2
外面下着雨呢。
Bên ngoài đang mưa đấy.
It is raining outside.
#3
我正忙着呢。
Tôi đang bận đây này.
I'm busy right now.
#4
他还小呢。
Nó còn nhỏ mà (nhấn mạnh).
He is still young.
#5
时间还早呢。
Thời gian vẫn còn sớm chán.
It's still early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây