Hán Việt:THẨM••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶フ丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+申Thân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
审
xét xử, kiểm tra
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

审
xét xử, kiểm tra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xét xử, kiểm tra
ENTiếng Anh:examine, inspect, judge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这份文件需要仔细审查。
Tài liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
This document needs to be carefully reviewed.
#2
法院明天将对这起案件进行审判。
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này vào ngày mai.
The court will try this case tomorrow.
#3
警察正在审问嫌疑犯。
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
The police are interrogating the suspect.
#4
你的申请已经通过了审核。
Đơn đăng ký của bạn đã được kiểm duyệt thông qua.
Your application has already been approved after review.
#5
我们需要重新审视这个问题。
Chúng ta cần phải xem xét lại vấn đề này.
We need to reexamine this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây