Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
shěn
HSK 3
xét xử, kiểm tra
Hán Việt:THẨM••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶フ丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+申Thân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

审
shěn
xét xử, kiểm tra
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
申
Thânshēn
Xin / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:xét xử, kiểm tra
ENTiếng Anh:examine, inspect, judge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这fèn份wénjiàn文件xūyào需要zǐxì仔细shěnchá审查。
Tài liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
This document needs to be carefully reviewed.
#2
fǎyuàn法院míngtiān明天jiāng将duì对zhè这qǐ起ànjiàn案件jìnxíng进行shěnpàn审判。
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này vào ngày mai.
The court will try this case tomorrow.
#3
jǐngchá警察zhèngzài正在shěnwèn审问xiányí嫌疑fàn犯。
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
The police are interrogating the suspect.
#4
nǐ你de的shēnqǐng申请yǐjīng已经tōngguò通过le了shěnhé审核。
Đơn đăng ký của bạn đã được kiểm duyệt thông qua.
Your application has already been approved after review.
#5
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新shěnshì审视zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta cần phải xem xét lại vấn đề này.
We need to reexamine this issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây