饱
ノフフノフフ一フ
8
饿
HSK3
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 飽 có bộ Thực (飠), giản thể 饱 giữ ý ăn (饣) đầy bao (包) bụng, ăn no 饱.
Thành phần cấu tạo
饱
ăn no, thỏa mãn
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:no, no nê (cảm giác sau khi ăn).
Ví dụ (7)
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi.
这顿饭吃得很饱。
Bữa cơm này ăn rất no.
我不饿,我还很饱。
Tôi không đói, tôi vẫn còn no lắm.
你要吃饱,别客气。
Bạn phải ăn cho no nhé, đừng khách sáo.
那个孩子好像从来没吃饱过。
Đứa bé đó hình như chưa bao giờ được ăn no.
2
adjective (extended)
Nghĩa:đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).
Ví dụ (2)
今天真是大饱眼福。
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).
我要美美地睡一觉,睡个饱。
Tôi phải ngủ một giấc thật ngon, ngủ cho đã đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây