Hán Việt:BÃO••Loại từ:Động từ
8 nét
ノフ丨ノフフ一フ
Không dùng lượng từ riêng
饣Thực+包Bao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
饱
ăn no, thỏa mãn
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)

包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

饱
no, no nê (cảm giác sau khi ăn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:no, no nê (cảm giác sau khi ăn).
ENTiếng Anh:Full (after eating) / Satisfied.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi.
I'm full.
#2
这顿饭吃得很饱。
Bữa cơm này ăn rất no.
That meal was very filling.
#3
我不饿,我还很饱。
Tôi không đói, tôi vẫn còn no lắm.
I'm not hungry; I'm still quite full.
#4
你要吃饱,别客气。
Bạn phải ăn cho no nhé, đừng khách sáo.
Make sure you eat your fill—don't be shy.
#5
那个孩子好像从来没吃饱过。
Đứa bé đó hình như chưa bao giờ được ăn no.
That child seems as if he has never had enough to eat.
2
Tính từ (extended)
VINghĩa:đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).
ENTiếng Anh:Fully / To the full (satisfaction of senses).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
今天真是大饱眼福。
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).
Today was truly a feast for the eyes.
#2
我要美美地睡一觉,睡个饱。
Tôi phải ngủ một giấc thật ngon, ngủ cho đã đời.
I'm going to have a good, satisfying sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây