Hán Việt:NINH••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一丶丶フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+宁Ninh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拧
vắt; vặn; bướng, trái ý
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拧
vắt, xoắn, vặn, siết; véo, nhéo.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “níng / nǐng / nìng”VINghĩa:vắt, xoắn, vặn, siết; véo, nhéo.
ENTiếng Anh:To twist / To wring / To screw / To pinch.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
毛巾太湿了,请把它拧干。
Khăn mặt ướt quá, xin hãy vắt khô nó đi.
The towel is too wet; please wring it out.
#2
这个瓶盖太紧了,我拧不开。
Cái nắp chai này chặt quá, tôi vặn không ra.
This bottle cap is too tight—I can't twist it open.
#3
工人在用力拧紧螺丝。
Công nhân đang dùng sức vặn chặt ốc vít.
The worker is tightening the screw with force.
#4
她生气地拧了一下我的胳膊。
Cô ấy tức giận véo cánh tay tôi một cái.
She angrily gave my arm a twist.
#5
出门前记得要把水龙头拧紧。
Trước khi ra ngoài nhớ phải vặn chặt vòi nước.
Remember to tighten the faucet before going out.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “níng / nǐng / nìng”VINghĩa:bướng, trái khoáy, không xuôi.
ENTiếng Anh:Stubborn / Contrary.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他的脾气很拧。
Tính anh ấy rất bướng.
He has a very stubborn temper.
#2
这孩子有点儿拧。
Đứa trẻ này hơi trái tính.
This child is a bit obstinate.
#3
他说话总是很拧。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng trái khoáy.
He always speaks in a perverse way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây