臀
—
Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:mông
Ví dụ (3)
经常做深蹲运动有助于锻炼臀部肌肉。
Thường xuyên tập động tác squat có ích cho việc rèn luyện cơ mông.
这条裤子的臀围设计得有点太紧了。
Vòng mông của chiếc quần này được thiết kế hơi chật một chút.
某些灵长类动物的臀部皮肤是红色的。
Da phần mông của một số loài động vật linh trưởng có màu đỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây