Gợi nhớ
Dùng tay (扌) bám nắm chặt (巴) lấy một vật, hành động cầm 把 nắm giữ chắc trong tay.
Thành phần cấu tạo
把
Cái, chiếc, Cầm, nắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, nắm chặt / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
把
Lượng từ dùng cho những vật có tay cầm hoặc có thể nắm/bó lại được (dao, kéo, ghế, ô, một nắm gạo...).
Cấu trúc: [Số lượng] + 把 + [Danh từ]
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把刀
một con dao
一把椅子
một cái ghế
一把钥匙
một chiếc chìa khóa
一把尺子
một cây thước
一把剪刀
một cái kéo
Từ ghép
Định nghĩa
1
grammatical particle (disposal)
Nghĩa:giới từ (câu chữ Bả), dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ nhằm nhấn mạnh sự tác động/xử lý đối với tân ngữ đó.
Ví dụ (7)
请把书给我。
Làm ơn đưa (cầm) cuốn sách cho tôi.
把门关上。
Đóng cửa lại đi (Cầm cái cửa đóng lại).
我不小心把杯子打破了。
Tôi không cẩn thận làm vỡ cái cốc rồi.
你要把药吃了。
Bạn phải uống thuốc đi (Xử lý chỗ thuốc đó).
别把手机弄丢了。
Đừng làm mất điện thoại nhé.
2
Lượng từ
Nghĩa:cái, chiếc (cho vật có cán/tay cầm); nắm (một nắm).
Ví dụ (5)
一把椅子。
Một cái ghế (tựa).
下雨了,带一把伞吧。
Mưa rồi, mang theo một cái ô đi.
桌子上有一把刀。
Trên bàn có một con dao.
他抓了一把米。
Anh ấy bốc một nắm gạo.
我也想帮他一把。
Tôi cũng muốn giúp anh ấy một tay (một chút sức).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây