薰
—
Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:xông (khói), ướp hương
Ví dụ (3)
祖母常用香草来薰衣服。
Bà nội thường dùng cỏ thơm để ướp hương cho quần áo.
厨房里的油烟薰得他直流眼泪。
Khói dầu trong bếp xông vào làm anh ấy chảy nước mắt ròng ròng.
这里的腊肉是用松枝薰制而成的。
Thịt xông khói ở đây được làm bằng phương pháp xông khói từ cành thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây