Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
削
xiāo / xuē
gọt, cắt; giảm bớt
Hán Việt:TƯỚC•Số nét:9 nét•Bộ thủ:肖 Tiêu•Loại từ:Động từ
丨丶ノ丨フ一一丨丨
9 nét
根
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ nhanh

Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).

Thành phần cấu tạo

削
xiāo / xuē
gọt, cắt; giảm bớt
肖
Tiêuxiào
Giống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Dao (bên phải)
Bộ Đao (đứng)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
động từ (đọc 'xiāo / xuē')
Nghĩa:gọt, cắt; giảm bớt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
māma妈妈zài在chúfáng厨房lǐ里xuē削píngguǒ苹果。
Mẹ đang gọt táo trong bếp.
Mom is peeling an apple in the kitchen.
#2
tā他yòng用xiǎodāo小刀bǎ把mùgùn木棍xuē削jiān尖le了。
Anh ấy dùng dao nhỏ gọt nhọn thanh gỗ.
He sharpened the wooden stick to a point with a knife.
#3
gōngsī公司juédìng决定xuējiǎn削减jīnnián今年de的yùsuàn预算。
Công ty quyết định cắt giảm ngân sách năm nay.
The company decided to cut this year's budget.
#4
jíbìng疾病xuēruò削弱le了tā他de的tǐlì体力。
Bệnh tật đã làm suy giảm thể lực của anh ấy.
The illness weakened his physical strength.
#5
wèile为了jiàngdīchéngběn降低成本,tāmen他们xuējiǎn削减le了yuángōng员工de的fúlì福利。
Để giảm chi phí, họ đã cắt giảm phúc lợi của nhân viên.
To reduce costs, they cut employee benefits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây