a
a, á, ô, ơ (thán từ đứng đầu câu biểu thị ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tỉnh ngộ - đọc có dấu).
Hán việt: a
丨フ一フ丨一丨フ一丨
10
HSK2
Thán từ

Gợi nhớ

Mở miệng () thốt ra tiếng kêu (), biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên hay đồng tình: à !

Thành phần cấu tạo

a
à, à ơi, hả (trợ từ cảm thán, nghi vấn)
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
A
Tiếng kêu / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Thán từ
Nghĩa:a, á, ô, ơ (thán từ đứng đầu câu biểu thị ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tỉnh ngộ - đọc có dấu).
Ví dụ (8)
aduōměidefēngjǐng
A! Phong cảnh đẹp quá! (Khen ngợi).
ashuōshénme
Hả? Bạn nói cái gì cơ? (Thắc mắc).
azhēndeshìzhèyàngma
Ủa? Thật sự là như vậy sao? (Nghi ngờ).
ayuánláishì
À, hóa ra là cậu! (Nhận ra).
adeqiánbāobújiànliǎo
Á! Ví tiền của tôi đâu mất rồi! (Hoảng hốt).
2
Trợ từ
Nghĩa:nhé, nhỉ, đi, thôi, à (trợ từ ngữ khí cuối câu, thường đọc thanh nhẹ).
Ví dụ (8)
hǎoa
Được thôi! / Hay quá! (Đồng ý nhiệt tình).
shìshuía
Bạn là ai đấy?
kuàizǒuayàochídàoliǎo
Đi nhanh lên nào, sắp muộn rồi (Thúc giục).
zhèduǒhuāzhēnxiānga
Bông hoa này thơm thật đấy! (Cảm thán).
zhèkěshìwèntía
Đây đúng là một vấn đề lớn nhỉ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI