Gợi nhớ
Mở miệng (口) thốt ra tiếng kêu (阿), biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên hay đồng tình: à 啊!
Thành phần cấu tạo
啊
à, à ơi, hả (trợ từ cảm thán, nghi vấn)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
阿
A
Tiếng kêu / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Thán từ
Nghĩa:a, á, ô, ơ (thán từ đứng đầu câu biểu thị ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tỉnh ngộ - đọc có dấu).
Ví dụ (8)
啊!多美的风景!
A! Phong cảnh đẹp quá! (Khen ngợi).
啊?你说什么?
Hả? Bạn nói cái gì cơ? (Thắc mắc).
啊?真的是这样吗?
Ủa? Thật sự là như vậy sao? (Nghi ngờ).
啊,原来是你!
À, hóa ra là cậu! (Nhận ra).
啊!我的钱包不见了!
Á! Ví tiền của tôi đâu mất rồi! (Hoảng hốt).
2
Trợ từ
Nghĩa:nhé, nhỉ, đi, thôi, à (trợ từ ngữ khí cuối câu, thường đọc thanh nhẹ).
Ví dụ (8)
好啊!
Được thôi! / Hay quá! (Đồng ý nhiệt tình).
你是谁啊?
Bạn là ai đấy?
快走啊,要迟到了。
Đi nhanh lên nào, sắp muộn rồi (Thúc giục).
这朵花真香啊!
Bông hoa này thơm thật đấy! (Cảm thán).
这可是个大问题啊。
Đây đúng là một vấn đề lớn nhỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây