Hán Việt:CAN••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ一丶ノ一丶一一丨
⺮Trúc+干Can
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
竿
Cây gậy, cột
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)

干
Bộ Can
Can phạm, cái khiên / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

竿
Cây gậy, cột
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Cây gậy, cột
ENTiếng Anh:pole; bamboo pole; rod
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他拿了一根竹竿来打树上的苹果。
Anh ấy cầm một cây sào tre để đập quả táo trên cây.
He took a bamboo pole to knock the apples from the tree.
#2
爷爷买了一根新的钓竿。
Ông nội đã mua một cần câu mới.
Grandpa bought a new fishing rod.
#3
这种新药的效果真是立竿见影。
Hiệu quả của loại thuốc mới này thực sự thấy ngay lập tức (thành ngữ: dựng sào thấy bóng).
The effect of this new medicine is truly immediate.
#4
太阳都已经日上三竿了,他还在睡觉。
Mặt trời đã lên cao bằng ba sào rồi mà anh ấy vẫn còn đang ngủ.
The sun is already high in the sky, and he's still asleep.
#5
希望你的学习能百尺竿头,更进一步。
Hy vọng việc học của bạn sẽ từ đỉnh sào trăm thước tiến thêm một bước nữa (tiến bộ vượt bậc).
I hope your studies will continue to improve and reach an even higher level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây