竿
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật dài, mảnh, dạng sợi hoặc thanh (như sợi dây, bút chì, cây kim, quả dưa chuột).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 根 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一根拐杖
một cây gậy
一根腰带
một sợi thắt lưng
三根火柴
ba que diêm
一根棒子/棍棒
một cây gậy / chiếc gậy
四根弦
bốn sợi dây đàn
一根绳子
một sợi dây
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây gậy, cột
Ví dụ (5)
他拿了一根竹竿来打树上的苹果。
Anh ấy cầm một cây sào tre để đập quả táo trên cây.
爷爷买了一根新的钓竿。
Ông nội đã mua một cần câu mới.
这种新药的效果真是立竿见影。
Hiệu quả của loại thuốc mới này thực sự thấy ngay lập tức (thành ngữ: dựng sào thấy bóng).
太阳都已经日上三竿了,他还在睡觉。
Mặt trời đã lên cao bằng ba sào rồi mà anh ấy vẫn còn đang ngủ.
希望你的学习能百尺竿头,更进一步。
Hy vọng việc học của bạn sẽ từ đỉnh sào trăm thước tiến thêm một bước nữa (tiến bộ vượt bậc).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây