Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK4
yán
HSK4
muối (gia vị).
Hán Việt:DIÊM••Loại từ:danh từ
10 nét
一丨一丨丶丨フ丨丨一
圤Chữ Phác+皿Mãnh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

盐
yán
Muối
圤
Chữ Phácpú
Đất cục (phía trên)
皿
Bộ Mãnhmǐn
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:muối (gia vị).
ENTiếng Anh:Salt.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tāng汤lǐ里wàng忘jiā加yán盐le了,méiyǒu没有wèidào味道。
Trong canh quên bỏ muối rồi, không có vị gì cả.
We forgot to add salt to the soup, so it has no taste.
#2
qǐng请bǎ把yán盐dìgěi递给wǒ我。
Làm ơn đưa lọ muối cho tôi.
Please pass me the salt.
#3
chī吃tàiduō太多yán盐duì对shēntǐ身体bù不hǎo好。
Ăn quá nhiều muối không tốt cho sức khỏe.
Eating too much salt is bad for your health.
#4
wǒmen我们xūyào需要mǎi买yí一dài袋shíyòng食用yán盐。
Chúng ta cần mua một túi muối ăn.
We need to buy a bag of table salt.
#5
yòng用yánshuǐ盐水shù漱kǒu口kěyǐ可以shājūn杀菌。
Súc miệng bằng nước muối có thể sát khuẩn.
Gargling with salt water can kill bacteria.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây