Hán Việt:LANG••Loại từ:danh từ
10 nét
ノ丨ノ丶フ一一丨ノ丶
犭Khuyển+良Lương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
狼
chó sói
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)

良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

狼
chó sói
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chó sói
ENTiếng Anh:wolf
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狼是一种非常聪明的动物。
Chó sói là một loài động vật rất thông minh.
Wolves are very intelligent animals.
#2
昨晚,羊群被一只狼袭击了。
Tối qua, đàn cừu đã bị một con chó sói tấn công.
Last night, the flock was attacked by a wolf.
#3
森林里经常有狼出没。
Trong rừng thường xuyên có chó sói xuất hiện.
Wolves often appear in the forest.
#4
听到狼的叫声,大家都感到害怕。
Nghe thấy tiếng chó sói hú, mọi người đều cảm thấy sợ hãi.
Hearing the wolves howl, everyone felt frightened.
#5
他是一个像狼一样凶猛的敌人。
Hắn là một kẻ thù hung dữ như chó sói.
He is a fierce enemy, like a wolf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây