láng
Con chó sói
Hán việt: lang
ノフノ丶フ一一フノ丶
10
匹, 只, 条
HSK1

Từ ghép

Ví dụ

1
lángzàisēnlínzhōngbēnpǎo
Con sói đang chạy trong rừng.
2
lángkěnénghuìgōngjīxiǎodòngwù
Sói có thể sẽ tấn công động vật nhỏ.
3
lángqúnzàiyuèguāngxiàháojiào
Bầy sói hú dưới ánh trăng.

Từ đã xem