扇
丶フ一ノフ丶一フ丶一
10
把
HSK1
Danh từ
Từ ghép (15)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / lượng từ (đọc 'shàn')
Nghĩa:cái quạt; lượng từ cho cửa, cánh cửa, tấm
Ví dụ (5)
奶奶手里拿了一把扇子。
Trong tay bà nội cầm một chiếc quạt.
天气太热了,快把电扇打开。
Thời tiết nóng quá, mau bật quạt điện lên đi.
这把折扇非常精致。
Chiếc quạt xếp này rất tinh xảo.
教室里的吊扇一直在转。
Chiếc quạt trần trong phòng học vẫn luôn quay.
夏天晚上,他喜欢摇着蒲扇乘凉。
Vào buổi tối mùa hè, ông ấy thích phe phẩy chiếc quạt lá cọ để hóng mát.
2
động từ (đọc 'shān')
Nghĩa:cái quạt; quạt, phe phẩy
Ví dụ (3)
她用扇子扇风。
Cô ấy dùng quạt để quạt gió.
不要扇动大家的情绪。
Đừng kích động cảm xúc của mọi người.
他扇了几下火。
Anh ấy quạt lửa vài cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây