Hán Việt:THẤU••Loại từ:động từ
10 nét
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+秀Tú
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
透
Xuyên qua, hoàn toàn
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

透
xuyên qua, thấm qua, thấu (ánh sáng, chất lỏng, không khí đi qua).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xuyên qua, thấm qua, thấu (ánh sáng, chất lỏng, không khí đi qua).
ENTiếng Anh:To penetrate / To pass through.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
阳光透过窗户照进房间。
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.
Sunlight streamed into the room through the window.
#2
这件衣服太薄了,有点透。
Cái áo này mỏng quá, hơi bị xuyên thấu (lộ bên trong).
This piece of clothing is too thin and a bit see-through.
#3
雨水把我的鞋子湿透了。
Nước mưa đã làm giày tôi ướt đẫm (thấm xuyên qua).
The rain soaked my shoes through.
#4
这种布料很透气,穿着舒服。
Loại vải này rất thoáng khí (khí qua được), mặc rất thoải mái.
This kind of fabric is very breathable and comfortable to wear.
#5
墙壁透风,冬天很冷。
Tường bị gió lùa (gió xuyên qua), mùa đông rất lạnh.
The walls let the wind through, so it's very cold in winter.
2
Tính từ / bổ ngữ
VINghĩa:thấu, kỹ, cực kỳ, hoàn toàn (chỉ mức độ cao, xuyên suốt).
ENTiếng Anh:Thoroughly / Completely / To the extreme.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我对这个人恨透了。
Tôi hận thấu xương người này (cực kỳ hận).
I hate this person to the core.
#2
这孩子坏透了。
Đứa trẻ này hư hỏng hết thuốc chữa rồi (hư thấu).
This child is rotten to the core.
#3
大家都把课文读透了。
Mọi người đều đã đọc kỹ (hiểu thấu) bài khóa rồi.
Everyone has thoroughly understood the text.
#4
今天真是冷透了。
Hôm nay lạnh thấu xương.
It is really freezing cold today.
#5
饭还没煮透。
Cơm vẫn chưa nấu chín kỹ (còn sống ở giữa).
The rice isn't fully cooked yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây